Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

three-quarter

/'θri:'kwɔ:tə/ Collins ★
Biến thể từ three-quarters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

three-quarter

/'θri:'kwɔ:tə/

tính từ

  • ba phần tư (kiểu ảnh...)

danh từ

  • hậu vệ (bóng bầu dục)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Measuring thirty inches by twenty-five; -- said of portraitures.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...