Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“three-quarters” là số nhiều của three-quarter — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★

three-quarter

/'θri:'kwɔ:tə/

tính từ

  • ba phần tư (kiểu ảnh...)

danh từ

  • hậu vệ (bóng bầu dục)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Measuring thirty inches by twenty-five; -- said of\n portraitures.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...