thriftily
/'θriftili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thriftily
//
* phó từ- tiết kiệm, tằn tiện
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a thrifty manner
Từ điển Anh–Việt
111.901 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a thrifty manner
Đang tải...