Từ điển Anh–Việt

111.762 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thriftiness

/'θriftinis/ phổ biến #40380
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thriftiness

/'θriftinis/

danh từ

  • sự tiết kiệm; tính tiết kiệm, tính tằn tiện
Định nghĩa tiếng Anh

n frugality in the expenditure of money or resources

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...