Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10623

thrilling

/'θriliɳ/

tính từ

  • làm rùng mình; cảm động, xúc động, hồi hộp, ly kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

s. causing quivering or shivering as by cold or fear or electric shock

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...