Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10030

thriving

/'θvaiviɳ/

danh từ

  • sự giàu có, sự phát đạt, sự thịnh vượng
  • sự lớn lên, sự khoẻ lên, sự phát triển mạnh

tính từ

  • giàu có, thịnh vượng
  • lớn mạnh, mau lớn, phát triển mạnh
Định nghĩa tiếng Anh

v grow vigorously\nv make steady progress; be at the high point in one's career or reach a high point in historical significance or importance\ns very lively and profitable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...