Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14696

throbbing

/θrɔbiɳ/

danh từ

  • sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự rộn lên; tiếng đập mạnh
  • sự rộn ràng

tính từ

  • đập mạnh (tim, mạch...)
  • nhói, nhoi nhói
    • a throbbing pain: sự đau nhói
  • rộn ràng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sound with a strong rhythmic beat\ns. pounding or beating strongly or violently

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...