Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

throes

GRECollins ★ phổ biến #14716
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

throes

//

* danh từ, pl
  • sự đau dữ dội; những cơn đau dữ dội* nội động từ
  • quằn quại
Định nghĩa tiếng Anh

n. violent pangs of suffering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...