thromboses
/θrɑ:mˈboʊsi:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thromboses
//
- số nhiều của thrombosis
Định nghĩa tiếng Anh
v become blocked by a thrombus
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v become blocked by a thrombus
Đang tải...