throstle-frame
/'θrɔslfreim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
throstle-frame
/'θrɔslfreim/
danh từ
- máy kéo chỉ ((cũng) throstle)
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...