Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

throttle-valve

/'θrɔtlvælv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

throttle-valve

/'θrɔtlvælv/

danh từ

  • (kỹ thuật) van tiết lưu, van bướm ((cũng) throttle)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...