Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

throw a wobbly

/ˌθrəʊ ə ˈwɒbli/

Nghĩa thường dùng

nổi cơn tam bành, làm loạn lên thành ngữ

“The customer threw a wobbly when the shop refused to give a refund.”Vị khách nổi trận lôi đình khi cửa hàng từ chối hoàn tiền.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...