throw at
Nghĩa thường dùng
“The naughty boys threw small stones at the window.”Mấy cậu bé nghịch ngợm ném đá nhỏ vào cửa sổ.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The naughty boys threw small stones at the window.”Mấy cậu bé nghịch ngợm ném đá nhỏ vào cửa sổ.
Đang tải...