throw to
Nghĩa thường dùng
“He threw the ball to his teammate near the goal.”Anh ấy ném bóng cho đồng đội gần khung thành.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He threw the ball to his teammate near the goal.”Anh ấy ném bóng cho đồng đội gần khung thành.
Đang tải...