Từ điển Anh–Việt

111.812 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

throw your hat in the ring

Nghĩa thường dùng

Tham gia vào một cuộc thi hoặc thách thức. cụm từ

“He decided to throw his hat in the ring for the election.”Anh ấy quyết định tham gia vào cuộc bầu cử.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...