Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

throw-in

//

* danh từ
  • sự ném biên (bóng đá), cú ném biên
Biến thể từ throw-ins số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (rugby) an act or instance of throwing a ball in to put it into play

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...