Từ điển Anh–Việt

111.687 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

throw-in

/ˈθrəuin/ Collins ★

“throw-ins” là số nhiều của throw-in — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ throw-ins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

throw-in

//

* danh từ
  • sự ném biên (bóng đá), cú ném biên
Định nghĩa tiếng Anh

n. (rugby) an act or instance of throwing a ball in to put it into play

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...