Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20298

throwaway

//

* danh từ
  • (thông tục) vật được làm ra để sử dụng một lần rồi vất luôn
  • đứa trẻ bơ vơ phải sống trên đường phố; trẻ đường phố* tính từ
  • được làm ra để sử dụng một lần rồi vất luôn
    • Throwaway glasses/tissues/razors:Cốc/khăn giấy/dao cạo dùng một lần rồi vất luôn
  • bâng quơ; không nhắm vào ai
    • A throwaway remark:Lời nhận xét bâng quơ
Biến thể từ throwaways số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. words spoken in a casual way with conscious under-emphasis\ns. intended to be thrown away after use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...