throwaway
/'θrouәwei/ phổ biến #20298
“throwaways” là số nhiều của throwaway — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
throwaways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
throwaway
//
* danh từ- (thông tục) vật được làm ra để sử dụng một lần rồi vất luôn
- đứa trẻ bơ vơ phải sống trên đường phố; trẻ đường phố* tính từ
- được làm ra để sử dụng một lần rồi vất luôn
- Throwaway glasses/tissues/razors:Cốc/khăn giấy/dao cạo dùng một lần rồi vất luôn
- bâng quơ; không nhắm vào ai
- A throwaway remark:Lời nhận xét bâng quơ
Định nghĩa tiếng Anh
n. words spoken in a casual way with conscious under-emphasis s. intended to be thrown away after use