thumbtack
/'θʌmtæk/ phổ biến #36006
“thumbtacks” là số nhiều của thumbtack — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Đinh ghim
danh từ
“She uses a thumbtack to hold the paper on the board.”Cô ấy dùng đinh ghim để giữ giấy trên bảng.
Biến thể từ
thumbtacks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thumbtack
/'θʌmtæk/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đinh bấm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a tack for attaching papers to a bulletin board or drawing board v. fasten with thumbtacks