Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“thumpers” là số nhiều của thumper — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #34022

thumper

/'θʌnpə/

danh từ

  • người đánh, người đấm, người thụi
  • (thông tục) vật to lớn; người to lớn
  • (thông tục) lời nói láo quá quắt
Biến thể từ thumpers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, thumps.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...