Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“thunderclaps” là số nhiều của thunderclap — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #26929

thunderclap

/'θʌndəklæp/

danh từ

  • tiếng sét
  • (nghĩa bóng) việc bất ngờ, tiếng sét ngang tai
Biến thể từ thunderclaps số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a single sharp crash of thunder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...