Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“thunderclouds” là số nhiều của thundercloud — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #32228

thundercloud

/'θʌndəklaud/

danh từ

  • mây dông
Định nghĩa tiếng Anh

n a dark cloud of great vertical extent charged with electricity; associated with thunderstorms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...