Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #16604

thunderous

/'θʌndərəs/

tính từ

  • dông tố
    • thunderous weather: trời dông tố
  • âm ấm, vang như sấm
    • a thunderous voice: giọng vang như sấm
    • a thunderous applause: tiếng vỗ tay vang như sấm
Định nghĩa tiếng Anh

s. extremely ominous

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...