Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #10620

thunderstorm

/'θʌndəstɔ:m/

danh từ

  • bão tố có sấm sét
Định nghĩa tiếng Anh

n. a storm resulting from strong rising air currents; heavy rain or hail along with thunder and lightning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...