thunderstorm
/'θʌndəstɔ:m/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10620
“thunderstorms” là số nhiều của thunderstorm — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bão có sấm chớp
danh từ
“A thunderstorm woke me up.”Một cơn bão có sấm chớp đã đánh thức tôi.
Biến thể từ
thunderstorms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
thunderstorm
/'θʌndəstɔ:m/
danh từ
- bão tố có sấm sét
Định nghĩa tiếng Anh
n. a storm resulting from strong rising air currents; heavy rain or hail along with thunder and lightning