Từ điển Anh–Việt

112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thunderstorm

/'θʌndəstɔ:m/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10620

“thunderstorms” là số nhiều của thunderstorm — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bão có sấm chớp danh từ

“A thunderstorm woke me up.”Một cơn bão có sấm chớp đã đánh thức tôi.

Biến thể từ thunderstorms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thunderstorm

/'θʌndəstɔ:m/

danh từ

  • bão tố có sấm sét
Định nghĩa tiếng Anh

n. a storm resulting from strong rising air currents; heavy rain or hail along with thunder and lightning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...