Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

thurible

/'θjuəribl/

“thuribles” là số nhiều của thurible — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lư hương, bình xông hương danh từ

“The altar server swung the thurible.”Lễ sinh đã đung đưa lư hương.

Biến thể từ thuribles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thurible

/'θjuəribl/

danh từ

  • bình hương, lư hương
Định nghĩa tiếng Anh

n a container for burning incense (especially one that is swung on a chain in a religious ritual)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...