Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tiara

/ti'ɑ:rə/ phổ biến #22553

“tiaras” là số nhiều của tiara — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tiaras số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tiara

/ti'ɑ:rə/

danh từ

  • mũ tiara (của vua Ba tư; của giáo hoàng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a jeweled headdress worn by women on formal occasions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...