Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tibetan

/ti'betn/ phổ biến #11874

“tibetans” là số nhiều của tibetan — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tibetans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tibetan

//

* tính từ
  • thuộc Tây-Tạng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Himalayish language spoken in Tibet n. a native or inhabitant of Tibet a. of or relating to or characteristic of Tibet or its people or their language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...