ticker
/'tikə/ phổ biến #18563
“tickers” là số nhiều của ticker — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
tickers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ticker
/'tikə/
danh từ
- (thông tục) máy điện báo
- (thông tục) đồng hồ
- người đánh dấu kiểm-(đùa cợt) trái tim
Định nghĩa tiếng Anh
n. a character printer that automatically prints stock quotations on ticker tape