Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ticket confirmation

/ˈtɪk.ɪt ˌkən.fərˈmeɪ.ʃən/

Nghĩa thường dùng

chứng nhận rằng vé của bạn đã được đặt cụm từ

“Make sure to receive your ticket confirmation via email.”Hãy chắc chắn nhận được xác nhận vé qua email.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...