Từ điển Anh–Việt

111.854 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ticket validity

/ˈtɪkɪt vəˈlædəti/

Nghĩa thường dùng

thời gian có hiệu lực của vé cụm từ

“Check the ticket validity before booking your flight.”Kiểm tra thời gian có hiệu lực của vé trước khi đặt chuyến bay.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...