ticket-holder
Biến thể từ
ticket-holders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ticket-holder
//
* danh từ- người có vé
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...