Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ticketing

/'tikitiɳ/ phổ biến #36663

Nghĩa thường dùng

bán vé / hệ thống bán vé danh từ

“Online ticketing made the process much easier.”Bán vé trực tuyến giúp quá trình này dễ dàng hơn nhiều.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ticketing

/'tikitiɳ/

danh từ

  • sự dán nhãn, sự viết nhãn (ghi giá hàng...)
Định nghĩa tiếng Anh

v issue a ticket or a fine to as a penalty v provide with a ticket for passage or admission

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...