Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36663

ticketing

/'tikitiɳ/

danh từ

  • sự dán nhãn, sự viết nhãn (ghi giá hàng...)
Định nghĩa tiếng Anh

v issue a ticket or a fine to as a penalty\nv provide with a ticket for passage or admission

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...