ticketing
/'tikitiɳ/ phổ biến #36663
Nghĩa thường dùng
bán vé / hệ thống bán vé
danh từ
“Online ticketing made the process much easier.”Bán vé trực tuyến giúp quá trình này dễ dàng hơn nhiều.
Biến thể từ
ticketing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ticketing
/'tikitiɳ/
danh từ
- sự dán nhãn, sự viết nhãn (ghi giá hàng...)
Định nghĩa tiếng Anh
v issue a ticket or a fine to as a penalty v provide with a ticket for passage or admission