Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tickler

/'tiklə/ GRE phổ biến #40023

“ticklers” là số nhiều của tickler — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ticklers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tickler

/'tiklə/

danh từ

  • người cù; cái lông để cù
  • (nghĩa bóng) vấn đề khó giải quyết, vấn đề hắc búa
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sổ tay (để giúp trí nhớ); phiếu ghi (để giúp trí nhớ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a file of memoranda or notices that remind of things to be done

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...