tickler
/'tiklə/ GRE phổ biến #40023
“ticklers” là số nhiều của tickler — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ticklers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tickler
/'tiklə/
danh từ
- người cù; cái lông để cù
- (nghĩa bóng) vấn đề khó giải quyết, vấn đề hắc búa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sổ tay (để giúp trí nhớ); phiếu ghi (để giúp trí nhớ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a file of memoranda or notices that remind of things to be done