tidy
/'taidi/ IELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #9867
“tidiest” là so sánh nhất của tidy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dọn gọn gàng, sắp xếp ngăn nắp
động từ
“Please tidy your desk before you go.”Làm ơn dọn bàn của bạn trước khi đi.
Biến thể từ
tidying hiện tại phân từ
tidied quá khứ
tidied quá khứ phân từ
tidier so sánh hơn
tidies ngôi 3 số ít
tidiest so sánh nhất
tidies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tidy
/'taidi/
tính từ
- sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng
- a tidy room: một căn phòng ngăn nắp sạch sẽ
- tidy habits: cách ăn ở sạch sẽ
- (thông tục) khá nhiều, kha khá
- a tidy sum of money: một số tiền kha khá
- (tiếng địa phương) khá khoẻ
ngoại động từ
- ((thường) : up) làm cho sạch sẽ, dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, xếp sắp ngăn nắp
nội động từ
- (: up) sắp xếp sửa sang cho gọn gàng, dọn dẹp cho sạch sẽ ngăn nắp
danh từ
- thùng chứa vật linh tinh; giỏ rác
- street tidy: thùng rác đường phố
- vải phủ ghế (cho khỏi bẩn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. receptacle that holds odds and ends (as sewing materials) v. put (things or places) in order a. marked by order and cleanliness in appearance or habits