Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34417

tidiness

/'taidinis/

danh từ

  • sự sạch sẽ, sự ngăn nắp, sự gọn gàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the habit of being tidy\nn. the trait of being neat and orderly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...