tidiness
/'taidinis/ phổ biến #34417
Nghĩa thường dùng
sự sạch sẽ, sự ngăn nắp, sự gọn gàng
danh từ
“Her room is always in a state of tidiness.”Căn phòng của cô ấy luôn trong trạng thái gọn gàng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tidiness
/'taidinis/
danh từ
- sự sạch sẽ, sự ngăn nắp, sự gọn gàng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the habit of being tidy n. the trait of being neat and orderly