Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tie-bar

/'taibɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tie-bar

/'taibɑ:/

danh từ

  • thanh nối
  • (ngành đường sắt) tà vẹt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...