Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tie-pin

/'taɪp'ɪn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tie-pin

//

* danh từ
  • kẹp ca vát, ghim cài cà vạt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...