Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tie-string

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tie-string

//

* danh từ
  • băng; dải; ruy-băng; sợi dây nhỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...