tierce
/tiəs/
danh từ
- thế kiếm thứ ba (mũi kiếm ngang con mắt)
- (đánh bài) bộ ba con liên tiếp
- thùng (đựng rượu, khoảng 200 lít)
- (âm nhạc) quãng ba; âm ba
Định nghĩa tiếng Anh
n the third canonical hour; about 9 a.m.\nn the cardinal number that is the sum of one and one and one\nn one of three equal parts of a divisible whole