Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tierce

/tiəs/

danh từ

  • thế kiếm thứ ba (mũi kiếm ngang con mắt)
  • (đánh bài) bộ ba con liên tiếp
  • thùng (đựng rượu, khoảng 200 lít)
  • (âm nhạc) quãng ba; âm ba
Định nghĩa tiếng Anh

n the third canonical hour; about 9 a.m.\nn the cardinal number that is the sum of one and one and one\nn one of three equal parts of a divisible whole

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...