tiger
/'taigə/ Collins ★ phổ biến #5908
“tigers” là số nhiều của tiger — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hổ
danh từ
“The tiger is a powerful animal.”Con hổ là một loài động vật mạnh mẽ.
Biến thể từ
tigers số nhiều
Đồng nghĩa
big catstriped cat
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tiger
/'taigə/
danh từ
- hổ, cọp
- (nghĩa bóng) người hay nạt nộ, kẻ hùng hổ
- người tàn bạo hung ác
Định nghĩa tiếng Anh
n. a fierce or audacious person n. large feline of forests in most of Asia having a tawny coat with black stripes; endangered