Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #18172

tightrope

/'taitroup/

danh từ

  • dây kéo căng (của người làm xiếc trên dây)
Định nghĩa tiếng Anh

n. tightly stretched rope or wire on which acrobats perform high above the ground

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...