Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tightrope

/'taitroup/ Collins ★ phổ biến #18172
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tightrope

/'taitroup/

danh từ

  • dây kéo căng (của người làm xiếc trên dây)
Định nghĩa tiếng Anh

n. tightly stretched rope or wire on which acrobats perform high above the ground

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...