tightrope
/'taitroup/ Collins ★ phổ biến #18172
“tightroped” là quá khứ của tightrope — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tightrope
/'taitroup/
danh từ
- dây kéo căng (của người làm xiếc trên dây)
Định nghĩa tiếng Anh
n. tightly stretched rope or wire on which acrobats perform high above the ground