Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tightrope

/'taitroup/ Collins ★ phổ biến #18172

“tightroped” là quá khứ của tightrope — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tightrope

/'taitroup/

danh từ

  • dây kéo căng (của người làm xiếc trên dây)
Định nghĩa tiếng Anh

n. tightly stretched rope or wire on which acrobats perform high above the ground

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...