tiler
/'tailə/
Biến thể từ
tilers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tiler
/'tailə/
danh từ
- thợ làm ngói
- thợ lợp ngói; thợ lát gạch vuông
Định nghĩa tiếng Anh
n. a worker who lays tile