Từ điển Anh–Việt

111.890 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tiler

/'tailə/
Biến thể từ tilers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tiler

/'tailə/

danh từ

  • thợ làm ngói
  • thợ lợp ngói; thợ lát gạch vuông
Định nghĩa tiếng Anh

n. a worker who lays tile

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...