Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tillage

/'tilidʤ/ phổ biến #27218
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tillage

/'tilidʤ/

danh từ

  • việc cày cấy trồng trọt
  • đất trồng trọt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the cultivation of soil for raising crops

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...