tiller
/'tilə/ phổ biến #20352
“tillered” là quá khứ của tiller — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thanh tay lái
danh từ
“He pulled the tiller to steer the boat.”Anh ấy kéo thanh tay lái để lái thuyền.
Biến thể từ
tillers số nhiều
tillering hiện tại phân từ
tillered quá khứ
tillers ngôi 3 số ít
tillered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tiller
/'tilə/
danh từ
- người làm đất, người trồng trọt; dân cày, nông dân
- land to the tiller: hãy trả ruộng đất cho dân cày; người cày có ruộng
- (nông nghiệp) máy xới
danh từ
- tay bánh lái (tàu, thuyền...)
- (thực vật học) chồi, tược; chồi rễ
nội động từ
- đâm chồi, đâm tược; mọc chồi rễ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a shoot that sprouts from the base of a grass n. someone who tills land (prepares the soil for the planting of crops) n. lever used to turn the rudder on a boat