Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

timbrel

/'timbrəl/

“timbrels” là số nhiều của timbrel — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ timbrels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

timbrel

/'timbrəl/

danh từ

  • (âm nhạc) trống prôvăng
Định nghĩa tiếng Anh

n. small hand drum similar to a tambourine; formerly carried by itinerant jugglers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...