Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

time-bomb

/'taim'bɔm/

danh từ

  • bom nổ chậm
Biến thể từ time-bombs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...