Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

time-bomb

/'taim'bɔm/

“time-bombs” là số nhiều của time-bomb — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ time-bombs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

time-bomb

/'taim'bɔm/

danh từ

  • bom nổ chậm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...